
Báo cáo ngành
Ngành Ngân Hàng | Báo Cáo Lần Đầu, Động Lực Thúc Đẩy Tăng Trưởng Kinh Tế
Tổng Quan
Ngành ngân hàng Việt Nam tiếp tục là trụ cột của tăng trưởng kinh tế, giữ vai trò then chốt trong việc dẫn vốn vào sản xuất, tiêu dùng và đầu tư hạ tầng. Sau hai năm đầy thách thức với áp lực về thanh khoản, tăng trưởng tín dụng yếu và yêu cầu siết chặt các quy định, ngành ngân hàng đang bước vào một chu kỳ mới khi Chính phủ triển khai chính sách tài khóa và tiền tệ mở rộng để thúc đẩy tăng trưởng.
Năm 2025, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống được kỳ vọng vượt 18%, so với 15% năm 2024. Nhằm phù hợp với mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số từ năm 2026, NHNN định hướng duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng, giữ tăng trưởng tín dụng quanh mức 16 - 20% giai đoạn 2026–2028. Điều này tạo tiền đề thuận lợi cho ngành ngân hàng trong 3 năm tới, giúp mở rộng tín dụng, thanh khoản dồi dào và củng cố nền tảng tài chính.
Triển Vọng
Giai đoạn 2025–2028, ngành ngân hàng được dự báo duy trì đà tăng trưởng mạnh. Khi cạnh tranh ngày càng gay gắt, câu chuyện tăng trưởng trung hạn không chỉ đến từ quy mô cho vay, mà còn từ năng lực đa dạng hóa thu nhập và tăng cường bộ đệm vốn trong bối cảnh yêu cầu quản trị rủi ro ngày càng chặt chẽ. Những ngân hàng có nền tảng bán lẻ mạnh, nguồn thu ngoài lãi đa dạng, năng lực quản lý tài sản, chuẩn số hóa tiên tiến và hệ sinh thái tài chính rộng sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội.
1. Tăng Trưởng Tín Dụng Mạnh Nhờ Chính Sách Nới Lỏng của NHNN:
Tăng trưởng tín dụng dự báo đạt 16 – 20% trong giai đoạn 2025 – 2028, dưới tác động của chính sách hỗ trợ tăng trưởng.
Trong khi nhu cầu tín dụng tăng tốc, tăng trưởng tiền gửi tiếp tục chậm lại, tạo sức ép lên thanh khoản và nguồn vốn trên toàn hệ thống ngân hàng. Các ngân hàng tìm đến các nguồn vốn thay thế như phát hành trái phiếu và các khoản vay dài hạn để giảm áp lực lên nguồn vốn. Điều này có thể khiến chi phí vốn gia tăng, đặc biệt với các ngân hàng có tỷ lệ CASA thấp.
2. NIM Thu Hẹp và Sự Phân Hóa Trong Hiệu Quả Hoạt Động:
NIM toàn ngành đạt đỉnh giai đoạn 2022–2023 khi chi phí vốn tương đối thấp sau 4 lần cắt giảm lãi suất điều hành của NHNN từ giữa 2023 đến 2025, đưa lãi suất tái cấp vốn về mức 4.5%. Để kích cầu tín dụng, các ngân hàng đã hạ lãi suất cho vay ở nhiều lĩnh vực, đặc biệt là SME, nhà ở và sản xuất, trong khi chi phí vốn tăng lên trong các quý gần đây do cạnh tranh. Trong 9Th2025, NIM giảm còn 3.2% và xu hướng này được dự báo tiếp tục tiếp diễn trong thời gian tới.
Khi NIM bị thu hẹp, các ngân hàng cần đẩy mạnh các dịch vụ thu phí như bảo hiểm, giao dịch trái phiếu, tư vấn, thanh toán, bảo hiểm liên ngân hàng (bancassurance), khai thác dữ liệu, và dịch vụ nền tảng. Thu nhập phí sẽ trở nên quan trọng hơn trong việc duy trì tăng trưởng lợi nhuận.
Đồng thời, thị trường tài sản tài chính cá nhân của Việt Nam dự kiến đạt khoảng 600 tỷ USD vào năm 2027 với tốc độ tăng trưởng 11% mỗi năm, mở ra cơ hội lớn để các ngân hàng mở rộng mảng quản lý tài sản, tư vấn và ngân hàng ưu tiên, qua đó gia tăng thu nhập ngoài lãi và củng cố khả năng sinh lời bền vững trong dài hạn.
3. Nới Lỏng Quy Định và Chính Sách:
NHNN đã phát tín hiệu về việc dỡ bỏ các hạn mức tăng trưởng tín dụng và chuyển dần sang cơ chế thị trường. Giai đoạn 2025–2028, việc nới lỏng này sẽ giúp các ngân hàng lớn, có nền tảng vốn tốt, có thêm dư địa cho tăng trưởng tín dụng, nhưng đồng thời gia tăng áp lực lên chất lượng tài sản và quản trị rủi ro.
4. Chuyển Đổi Số, Tài Sản Số và Mô Hình “Nền Tảng Ngân Hàng”:
Chuyển đổi số đang tái định hình ngành ngân hàng Việt Nam khi các tổ chức đẩy mạnh dịch vụ “mobile-first” và chuyển sang mô hình vận hành tinh gọn, dựa trên dữ liệu. Với phần lớn giao dịch đã diễn ra trên nền tảng số, các ngân hàng sẽ tiếp tục mở rộng kênh di động và đa kênh giai đoạn 2025–2027, tinh gọn mạng lưới chi nhánh, đồng thời giảm tỷ lệ CIR và nhu cầu nhân sự.





