
Báo cáo ngành
Ngành Điện | Báo Cáo Lần Đầu, Kỳ Vọng Tăng Trưởng Nhờ Chuyển Dịch Năng Lượng Trong Bối Cảnh Nhu Cầu Gia Tăng và Các Cải Cách Theo Cơ Chế Thị Trường
Tổng Quan
Ngành điện Việt Nam đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì tăng trưởng kinh tế của quốc gia. Với đặc thù vừa là đầu vào thiết yếu vừa là yếu tố ràng buộc đối với hoạt động kinh tế, ngành điện giữ vị trí trung tâm trong chiến lược tăng trưởng dài hạn và đảm bảo an ninh năng lượng của Việt Nam. Trong bối cảnh quá trình công nghiệp hóa diễn ra nhanh chóng và mục tiêu đạt tăng trưởng GDP hai chữ số từ năm 2026 trở đi, việc đảm bảo nguồn cung điện đầy đủ, ổn định và hợp lý về chi phí đã trở thành một ưu tiên vĩ mô quan trọng.
Triển Vọng
Ngành điện Việt Nam được kỳ vọng sẽ duy trì xu hướng tăng trưởng mang tính cấu trúc trong giai đoạn 2025–2030, được hỗ trợ bởi nhu cầu điện năng mạnh mẽ và việc tiếp tục đầu tư vào công suất nguồn cũng như hạ tầng lưới điện. Từ góc độ đầu tư, ngành điện được xem là ngành mang tính dẫn dắt bởi nhu cầu và có tính phòng thủ tương đối cao.
1. Tăng Trưởng Mạnh Mẽ Về Nhu Cầu Điện
Nhu cầu điện tại Việt Nam được kỳ vọng tăng trưởng mạnh với CAGR 10–11% trong giai đoạn 2026–2030, phù hợp với tăng trưởng GDP dài hạn và được hỗ trợ bởi quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Mức độ hiển thị nhu cầu ở mức cao, nhờ động lực công nghiệp hóa mạnh mẽ khi Việt Nam tiếp tục hưởng lợi từ chiến lược China+1, thúc đẩy dòng vốn FDI vào sản xuất, khu công nghiệp và trung tâm dữ liệu – các nguồn tiêu thụ điện nền ổn định.
Đồng thời, quá trình đô thị hóa nhanh, thu nhập hộ gia đình gia tăng và xu hướng điện khí hóa (xe điện, tự động hóa, hạ tầng số) đang làm tăng cường độ sử dụng điện và tiêu thụ điện dân dụng. Những yếu tố cấu trúc này củng cố triển vọng tăng trưởng dài hạn, đồng thời giảm độ nhạy của nhu cầu điện đối với biến động vĩ mô ngắn hạn.
2. Nguồn Cung Đối Mặt Áp Lực Gia Tăng Khi Công Suất Lắp Đặt Tăng Nhanh Nhưng Nguồn Cung Hiệu Dụng Chưa Theo Kịp Nhu Cầu
Công suất điện lắp đặt của Việt Nam đã tăng nhanh trong thập kỷ qua, đặc biệt trong giai đoạn bùng nổ năng lượng tái tạo nhờ cơ chế FIT. Tuy nhiên, nguồn cung thực tế vẫn bị hạn chế bởi các yếu tố như tính gián đoạn, tắc nghẽn lưới điện, thiếu hụt nhiên liệu và tình trạng cắt giảm công suất. Do đó, tăng trưởng công suất chưa chuyển hóa hoàn toàn thành nguồn điện ổn định và có thể huy động, khiến áp lực đối với nguồn điện nền và nguồn linh hoạt vẫn duy trì trong các giai đoạn cao điểm.
Trong cơ cấu nguồn, thủy điện hiện đã bước vào giai đoạn bão hòa, với dư địa tăng trưởng hạn chế và chủ yếu đóng vai trò tạo dòng tiền ổn định, trong khi nhiệt điện than đang suy giảm vai trò do áp lực ESG và hạn chế về huy động vốn, khiến dư địa phát triển công suất mới ngày càng thu hẹp.
Theo Quy hoạch Điện VIII (QHĐ8) điều chỉnh, Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư vào năng lượng tái tạo, điện khí LNG và điện hạt nhân nhằm đáp ứng nhu cầu điện tăng nhanh và củng cố an ninh năng lượng dài hạn. Tổng công suất lắp đặt dự kiến sẽ tăng mạnh lên khoảng 183–236 GW vào năm 2030, đi kèm với sự chuyển dịch rõ rệt trong cơ cấu nguồn điện.
3. Xu Hướng Tăng Giá Điện
Giá điện được kỳ vọng sẽ tăng trong năm 2026, khi khoảng cách kéo dài giữa giá bán lẻ được điều tiết và chi phí thực tế của hệ thống ngày càng trở nên không bền vững. Việc điều chỉnh giá sẽ là một bước ngoặt quan trọng, giúp cải thiện dòng tiền toàn ngành, giảm áp lực bảng cân đối cho EVN và nâng cao kỷ luật thanh toán theo các hợp đồng PPA.
Trong lịch sử, các đợt tăng giá điện cũng đóng vai trò là chất xúc tác tái định giá rõ ràng, giúp cải thiện khả năng dự báo lợi nhuận và giảm rủi ro chính sách, qua đó hỗ trợ hiệu suất vượt trội của ngành.
4. Cải Cách Chính Sách
QHDD8 điều chỉnh cho thấy sự chuyển hướng rõ ràng về chính sách theo hướng hệ thống điện linh hoạt hơn, định hướng thị trường và giảm phát thải. Đáng chú ý, quy hoạch này tái cân bằng cơ cấu nguồn điện khi đẩy mạnh năng lượng tái tạo, định vị LNG là nguồn nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng và tái khởi động điện hạt nhân, đồng thời giảm dần sự phụ thuộc vào nhiệt điện than.
Việt Nam cũng đang từng bước chuyển sang mô hình thị trường điện cạnh tranh hơn. Theo Nghị định 57, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) cho phép các khách hàng lớn mua điện tái tạo trực tiếp từ nhà phát điện, qua đó nâng cao độ tin cậy hợp đồng, minh bạch giá và giảm phụ thuộc vào mô hình người mua duy nhất. Ở cấp độ bán lẻ, việc áp dụng cơ chế giá điện hai thành phần (công suất + sản lượng) là bước tiến quan trọng hướng tới cơ chế giá phản ánh chi phí thực tế, đồng thời khuyến khích sử dụng điện hiệu quả hơn.
Ở khâu phát điện, Chính phủ cũng đang điều chỉnh trần giá nhằm phản ánh tốt hơn chi phí nhiên liệu, giá trị công suất và yêu cầu linh hoạt của hệ thống. Điều này giúp tạo tín hiệu đầu tư rõ ràng hơn, đặc biệt đối với các dự án điện khí LNG, nguồn điện linh hoạt và hệ thống lưu trữ năng lượng.
5. Tiềm Năng Tái Định Giá
Khi điện năng trở thành lĩnh vực mang tính chiến lược, các doanh nghiệp điện và tài sản hạ tầng năng lượng được kỳ vọng sẽ được tái định giá. Nhu cầu gia tăng từ AI, trung tâm dữ liệu và xu hướng điện khí hóa, cùng với việc Việt Nam ngày càng chú trọng đến an ninh năng lượng, đang nâng cao vai trò của ngành và cải thiện mức độ hiển thị lợi nhuận.
Theo đó, ngành điện không còn được nhìn nhận đơn thuần là ngành tiện ích bị điều tiết, mà trở thành hạ tầng thiết yếu phục vụ tăng trưởng công nghiệp và chuyển đổi số. Sự thay đổi này có thể giúp thu hẹp mức chiết khấu định giá đối với các doanh nghiệp sở hữu tài sản dài hạn và dòng tiền ổn định, đồng thời thu hút nhiều hơn các nhà đầu tư dài hạn như quỹ hưu trí, quỹ ESG và nhà đầu tư hạ tầng tìm kiếm lợi suất ổn định và mang tính phòng thủ.
Khuyến Nghị
Chúng tôi khuyến nghị Tăng tỷ trọng đối với ngành điện, ưu tiên các doanh nghiệp sở hữu danh mục nguồn điện đa dạng, bảng cân đối kế toán vững mạnh, tài sản có chi phí biên thấp và có sự phù hợp rõ ràng với QHĐ8 cũng như các cơ chế thị trường. Trong chu kỳ mới này, chất lượng tài sản, năng lực triển khai và mức độ hưởng lợi từ giá điện sẽ trở nên quan trọng hơn so với tăng trưởng công suất đơn thuần.
Chúng tôi cũng ưa thích các cổ phiếu sau:
o POW (PV Power) – Được hỗ trợ bởi chu kỳ tăng trưởng lợi nhuận mạnh nhờ vận hành các nhà máy LNG NT3 & NT4.
o GEE (Gelex Electric) – Hưởng lợi từ mở rộng lưới điện và nhu cầu điện công nghiệp thông qua nền tảng thiết bị điện hàng đầu (CADIVI, THIBIDI, EMIC).
o REE (REE Corp) – Nền tảng năng lượng tái tạo chất lượng cao với hơn 1,000 MW công suất, đang chuyển dịch sang thủy điện và điện gió.
o NT2 (PV Power Nhon Trach 2) – Bước vào giai đoạn biên lợi nhuận cao khi chi phí khấu hao giảm mạnh.
o PC1 (PC1 Group) – Có vị thế hưởng lợi từ cả đầu tư lưới điện và tăng trưởng năng lượng tái tạo, được hỗ trợ bởi backlog xây lắp lớn.





