
Báo cáo công ty
CTCP Gemadept (HOSE: GMD) | Báo Cáo Lần Đầu, MUA – Kỳ vọng 2026 +19.3%
Tổng Quan Công Ty
Gemadept (GMD), tiền thân là Công ty Đại lý Liên hiệp Vận chuyển (Gemadept Shipping Agency and Forwarding Company), được thành lập năm 1990 và chuyển đổi thành công ty cổ phần vào năm 1993. Sau hơn 30 năm phát triển, GMD đã trở thành một trong những doanh nghiệp khai thác cảng và logistics tích hợp hàng đầu tại Việt Nam, tập trung vào khai thác cảng và phát triển hạ tầng logistics.
Hiện tại, GMD sở hữu và vận hành 6 cảng trên toàn quốc (bao gồm ICD, cảng sông, cảng hàng rời và cảng nước sâu), với tổng công suất thông qua khoảng 4.3 triệu TEU container và 2.5 triệu tấn hàng rời mỗi năm. Bên cạnh hoạt động khai thác cảng, Gemadept còn phát triển mạng lưới logistics trên toàn quốc, cung cấp các dịch vụ vận tải đa phương thức, kho bãi và phân phối. GMD niêm yết trên HOSE từ năm 2002; sau đợt tăng vốn cuối năm 2024 và phát hành ESOP năm 2025, vốn điều lệ đạt 4,265 tỷ đồng, thuộc nhóm ba doanh nghiệp khai thác cảng có quy mô vốn chủ sở hữu lớn nhất.
Kết Quả Kinh Doanh
GMD duy trì đà tăng trưởng vững chắc bất chấp những thách thức gia tăng từ môi trường thương mại toàn cầu. Năm 2025, doanh thu hợp nhất đạt 5,946 tỷ đồng (+23.0% svck), được hỗ trợ bởi sản lượng thông qua mạnh mẽ tại hệ thống cảng cùng kết quả tích cực từ các công ty liên kết chủ chốt như Gemalink và SCS. Bên cạnh đó, LNST-CĐTS tăng 15.2% svck lên 1,163 tỷ đồng. Nếu loại trừ khoản lợi nhuận bất thường 338 tỷ đồng từ thoái vốn ghi nhận trong năm 2024, LNST-CĐTS năm 2025 tăng 150.1% svck.
Tại thời điểm năm 2025, tổng tài sản của GMD đạt 19,777 tỷ đồng (+9.9% svck). Mức tăng này chủ yếu đến từ việc tiếp tục đầu tư vào giai đoạn 3 của Cảng Nam Đình Vũ và tăng vốn góp vào dự án trồng cao su cũng như cảng nước sâu Gemalink – công ty liên kết chiến lược. Tổng nợ đạt 4,917 tỷ đồng (+16.4% svck), chủ yếu do nợ vay dài hạn tăng lên 2,081 tỷ đồng (+19.3% svck). Sự gia tăng này phản ánh chiến lược tái cấu trúc nguồn vốn chủ động, bao gồm tất toán toàn bộ khoản vay 138 tỷ đồng tại Shinhan Bank, trả một phần các khoản vay tại VietinBank và VIB, đồng thời giải ngân thêm 737 tỷ đồng từ BIDV nhằm phục vụ nhu cầu đầu tư đang triển khai.
Trong năm, GMD đã phát hành thành công 6.2 triệu cổ phiếu và 6.3 triệu cổ phiếu ESOP, qua đó nâng vốn điều lệ lên 4,265 tỷ đồng.
Luận Điểm Đầu Tư
Chúng tôi cho rằng GMD duy trì vị thế chiến lược quan trọng trong ngành vận tải biển Việt Nam và vẫn là cơ hội đầu tư phù hợp trong dài hạn, nhờ các dự án mở rộng công suất đang triển khai cùng việc tham gia vào các dự án hạ tầng quốc gia trọng điểm. Các luận điểm đầu tư chính đối với GMD bao gồm:
1. Ngành cảng biển Việt Nam đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mạnh, đóng vai trò trụ cột của thương mại
o Tăng trưởng thương mại hỗ trợ sản lượng cảng: Ngành cảng biển Việt Nam duy trì khả năng chống chịu tốt trong năm 2025, được hỗ trợ bởi hoạt động xuất nhập khẩu mạnh mẽ. Tổng kim ngạch thương mại đạt mức kỷ lục 930 tỷ USD (+18.2% svck), trong đó xuất khẩu đạt 475 tỷ USD (+17.0%) và thặng dư thương mại đạt 20 tỷ USD. Động lực tăng trưởng tiếp tục được củng cố bởi dòng vốn FDI ổn định, xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu ra khỏi Trung Quốc và việc mở rộng các hiệp định thương mại tự do (FTA).
o Mở rộng hạ tầng cảng khu vực phía Nam: Việt Nam đang nâng cấp hạ tầng cảng nhằm tiếp nhận tàu kích thước lớn của các hãng tàu toàn cầu. Các dự án trọng điểm như trung tâm logistics Cái Mép Hạ và cảng trung chuyển Cần Giờ được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng, qua đó củng cố vai trò của cụm cảng Cái Mép – Thị Vải như một trung tâm hàng hải khu vực.
o Nâng cấp kết nối logistics khu vực phía Bắc: Tại miền Bắc, các dự án như Lạch Huyện bến 9–12, cảng Nam Đồ Sơn và tuyến đường sắt Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng sẽ cải thiện kết nối logistics và mở rộng công suất cảng tại Hải Phòng, giúp khu vực này tiếp nhận tàu lớn hơn và đáp ứng nhu cầu hàng hóa gia tăng.
o Cải cách chính sách hỗ trợ tăng trưởng dài hạn: Các cải cách pháp lý, bao gồm Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân và các sửa đổi Luật Đất đai, Luật Hàng hải, được kỳ vọng sẽ thu hút đầu tư tư nhân và thúc đẩy phát triển hạ tầng logistics, qua đó hỗ trợ tăng trưởng dài hạn của ngành.
2. Doanh Nghiệp Khai Thác Cảng Hàng Đầu Với Lợi Thế Quy Mô
o Nền tảng cảng – logistics tích hợp: Gemadept là một trong những doanh nghiệp khai thác cảng và logistics hàng đầu tại Việt Nam, sở hữu mạng lưới tích hợp bao gồm cảng nước sâu, ICD, depot, trung tâm logistics và đội tàu feeder trên toàn quốc. Công ty đang đẩy nhanh tiến độ hoàn thành Nam Đình Vũ giai đoạn 3, qua đó nâng công suất lên 2 triệu TEU và củng cố vị thế là cảng sông lớn nhất miền Bắc.
o Tối ưu hóa danh mục và mở rộng chiến lược: GMD có kế hoạch thoái 24% cổ phần tại Gemalink (giảm tỷ lệ sở hữu xuống 51%) nhằm thu hút các đối tác hãng tàu toàn cầu và hỗ trợ mở rộng Gemalink giai đoạn 2a–2b. Nguồn vốn thu về sẽ được tái đầu tư vào các dự án trọng điểm như Nam Đồ Sơn, Cái Mép Hạ và Lạch Huyện. Đồng thời, công ty cũng có kế hoạch thoái vốn khỏi mảng cao su tại Campuchia để tập trung nguồn lực vào hoạt động cốt lõi là cảng và logistics, qua đó cải thiện ROE
3. GMD‘s Capacity is Poised to Accelerate During 2025–2028, Driven by Two Strategic Projects, Nam Dinh Vu and Gemalink
o Nam Đình Vũ giai đoạn 3: Chính thức đi vào vận hành từ tháng 10/2025, bổ sung thêm 800,000 TEU công suất (+66.7%), với kỳ vọng đạt công suất tối đa vào năm 2028, hỗ trợ tăng trưởng ổn định. Cảng chủ yếu phục vụ các tuyến nội Á, trong khi Lạch Huyện tập trung vào các tuyến quốc tế đường dài, qua đó hạn chế cạnh tranh trực tiếp.
o Gemalink giai đoạn 2a: Dự kiến hoàn thành vào năm 2028, mở rộng chiều dài cầu bến lên 1,150 m và bổ sung thêm 600,000 TEU công suất/năm. Đóng góp lợi nhuận từ Gemalink được dự báo tăng trưởng với CAGR 16.1% trong giai đoạn 2025–2030, với dư địa tăng thêm từ khả năng điều chỉnh tăng giá dịch vụ xếp dỡ tại khu vực Cái Mép – Thị Vải, vốn vẫn đang thấp hơn so với mặt bằng khu vực
4. Khả Năng Chống Chịu Trước Rủi Ro Thuế Quan và Hưởng Lợi Từ Dịch Chuyển Chuỗi Cung Ứng
o Hạn chế tác động từ chính sách thuế quan của Mỹ: Cảng Nam Đình Vũ dự kiến đạt sản lượng khoảng 1.6 triệu TEUs trong năm 2025 (+15.8% svck). Tác động từ thuế quan Mỹ ở mức hạn chế khi hàng hóa đi Mỹ chỉ chiếm dưới 10% tổng sản lượng, trong khi dòng chảy thương mại nội Á vẫn duy trì tích cực nhờ xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
o Đa dạng hóa sản lượng tại Gemalink: Gemalink cũng đã giảm tỷ trọng hàng hóa đi Mỹ từ 32% xuống 20% kể từ Q2/2025, đồng thời gia tăng sản lượng sang châu Âu và các tuyến nội Á. Bên cạnh đó, chính sách thuế nhập khẩu 0% của Việt Nam đối với hàng hóa từ Mỹ được kỳ vọng sẽ thúc đẩy dòng hàng nhập khẩu, qua đó tạo cơ hội cho Gemalink mở rộng sản lượng và tối ưu cơ cấu hàng hóa.
5. Triển Vọng Tăng Trưởng Lợi Nhuận Tích Cực
o Triển vọng tăng trưởng lợi nhuận: LNST-CĐTS năm 2026 được dự báo đạt 1,934 tỷ đồng (+15.3% svck). Năm 2027, LNST-CĐTS dự kiến tăng 19.0%, được thúc đẩy bởi việc đưa vào vận hành thương mại Gemalink giai đoạn 2A trong nửa cuối năm 2027. Tổng thể, LNST-CĐTS của GMD được kỳ vọng đạt CAGR 16.2% trong giai đoạn 2025–2028, nhờ mở rộng công suất, gia tăng nhanh mức sử dụng và đóng góp ổn định từ các công ty liên kết, chiếm khoảng 40.8% LNTT hợp nhất, trong đó riêng Gemalink đóng góp trung bình khoảng 30%.
o Định giá hấp dẫn: GMD hiện đang giao dịch ở mức P/E 18.7x, thấp hơn mức trung bình ngành 23.3x. Chúng tôi kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận sẽ duy trì tích cực trong thời gian tới, được hỗ trợ bởi vị thế dẫn đầu trong ngành cảng và logistics tại Việt Nam, cho phép doanh nghiệp tham gia vào các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia, cùng với dư địa tăng giá dịch vụ xếp dỡ. Điều này mang lại tiềm năng tăng giá hấp dẫn cho nhà đầu tư dài hạn tại mặt bằng định giá hiện tại
Định Giá và Khuyến Nghị
Chúng tôi áp dụng 4 phương pháp định giá (DCF, P/E, P/B và SOTP) để xác định giá trị hợp lý của GMD. Chúng tôi đưa ra khuyến nghị MUA với giá mục tiêu 2026 là 86,600 đồng/cp, tương ứng tiềm năng tăng giá +19.3% so với giá đóng cửa 72,600 đồng/cp vào ngày 09/03/2026.





